ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mâu thuẫn" (1件)
mâu thuẫn
日本語
名矛盾
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
類語検索結果 "mâu thuẫn" (1件)
sự mâu thuẫn

日本語
名矛盾
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
フレーズ検索結果 "mâu thuẫn" (3件)
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
Mỗi lần xảy ra mâu thuẫn, anh thường đổ lỗi.
衝突が起こるたびに、彼はよく私を責めました。
